主觀的述句 chủ quan đích thuật cú Hán Việt: chủ quan đích thuật cú Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 述 (thuật) + 句 (cú)Hán Việtchủ quan đích thuật cúCấu tạo主 + 觀 + 的 + 述 + 句 · chủ + quan + đích + thuật + cú nghĩa thành phần: chủ + quan + đích + thuật + cú Nghĩa EngCihui 主觀的述句 hǔguān de shùjù n. subjective statement