主語明顯語 chủ ngữ minh hiển ngữ Hán Việt: chủ ngữ minh hiển ngữ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 明 (minh) + 顯 (hiển) + 語 (ngữ)Hán Việtchủ ngữ minh hiển ngữCấu tạo主 + 語 + 明 + 顯 + 語 · chủ + ngữ + minh + hiển + ngữ nghĩa thành phần: chủ + ngữ + minh + hiển + ngữ Nghĩa EngCihui 主語明顯語 hǔyǔ míngxiǎnyǔ n. <lg.> subject-prominent languages