主調音樂 zhǔ diào yīn yuè · chủ điều âm nhạc Hán Việt: chủ điều âm nhạc · Pinyin: zhǔ diào yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 調 (điều) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinzhǔ diào yīn yuèHán Việtchủ điều âm nhạcCấu tạo主 + 調 + 音 + 樂 · chủ + điều + âm + nhạc nghĩa thành phần: chủ + điều + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 主調音樂 hǔdiào yīnyuè n. homophony