主語和謂語

chủ ngữ hòa vị ngữ

Hán Việt: chủ ngữ hòa vị ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (ngữ) + (hòa) + (vị) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主語和謂語 hǔyǔ hé wèiyǔ n. <lg.> subject and predicate