主语明显 chủ ngữ minh hiển Hán Việt: chủ ngữ minh hiển Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 明 (minh) + 顯 (hiển)Hán Việtchủ ngữ minh hiểnTừ loạitínhCấu tạo主 + 語 + 明 + 顯 · chủ + ngữ + minh + hiển nghĩa thành phần: chủ + ngữ + minh + hiển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ ngữ nổi bậtBiên soạn 主語明顯 hǔyǔ míngxiǎn v.p. <lg.> subject-prominentEngCihui 主語明顯 hǔyǔ míngxiǎn v.p. <lg.> subject-prominent Từ liên quan Gần nghĩa明显的 · 主语明显语 · 主语取向 · 主语子句 · 主语补语 · 明显好转 · 明显缓和 · 明显缺陷