主语突出语言

chủ ngữ đột xuất ngữ ngôn

Hán Việt: chủ ngữ đột xuất ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 突 (đột) + 出 (xuất) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ chủ ngữ
  • Biên soạn 主語突出語言 hǔyǔ tūchū yǔyán n. <lg.> subject-prominent language

Eng

  • Cihui 主語突出語言 hǔyǔ tūchū yǔyán n. <lg.> subject-prominent language

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 主语主导语言 · 主语取向语言 · 主语言数据库 · 语言不安全感