主賓動語言 chủ tân động ngữ ngôn Hán Việt: chủ tân động ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 賓 (tân) + 動 (động) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtchủ tân động ngữ ngônCấu tạo主 + 賓 + 動 + 語 + 言 · chủ + tân + động + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: chủ + tân + động + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 主賓動語言 hǔ-bīn-dòng yǔyán n. <lg.> SOV language