主關鍵碼 chủ quan kiện mã Hán Việt: chủ quan kiện mã Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 碼 (mã)Hán Việtchủ quan kiện mãCấu tạo主 + 關 + 鍵 + 碼 · chủ + quan + kiện + mã nghĩa thành phần: chủ + quan + kiện + mã Nghĩa EngCihui primary key