主音吉他

zhǔ yīn jí tāchủ âm cát tha

Hán Việt: chủ âm cát tha · Pinyin: zhǔ yīn jí tā

Tổng quan

lead guitar

Cấu tạo: 主 (chủ) + 音 (âm) + 吉 (cát) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ lead guitar
  • Biên soạn lead guitar

Eng

  • Cihui lead guitar
  • Tần suất từ lead guitar

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉他带 · 吉他弹奏者 · 吉他手 · 吉他谱 · 主音箱 · 吉他林 · 吉他社 · 吉他连