主項訓練 chủ hạng huấn luyện Hán Việt: chủ hạng huấn luyện Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 項 (hạng) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Hán Việtchủ hạng huấn luyệnCấu tạo主 + 項 + 訓 + 練 · chủ + hạng + huấn + luyện nghĩa thành phần: chủ + hạng + huấn + luyện Nghĩa EngCihui 主項訓練 hǔxiàng xùnliàn n. <sport> major-event training