主題主導語言
chủ đề chủ đạo ngữ ngôn
Hán Việt: chủ đề chủ đạo ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 主 (chủ) + 導 (đạo) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 主題主導語言 hǔtí zhǔdǎo yǔyán n. <lg.> topic-prominent language