主題方面 zhǔ tí fāng miàn · chủ đề phương diện Hán Việt: chủ đề phương diện · Pinyin: zhǔ tí fāng miàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 方 (phương) + 面 (diện)Pinyinzhǔ tí fāng miànHán Việtchủ đề phương diệnCấu tạo主 + 題 + 方 + 面 · chủ + đề + phương + diện nghĩa thành phần: chủ + đề + phương + diện