主題處理 chủ đề xử lí Hán Việt: chủ đề xử lí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtchủ đề xử líCấu tạo主 + 題 + 處 + 理 · chủ + đề + xử + lí nghĩa thành phần: chủ + đề + xử + lí Nghĩa EngCihui 主題處理 hǔtí chǔlǐ n. treatment of the theme