主題鮮明

chủ đề tiên minh

Hán Việt: chủ đề tiên minh

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đề) + (tiên) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主題鮮明 hǔtí xiānmíng v.p. <lg.> topic prominence