主顧關係 chủ cố quan hệ Hán Việt: chủ cố quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 顧 (cố) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtchủ cố quan hệCấu tạo主 + 顧 + 關 + 係 · chủ + cố + quan + hệ nghĩa thành phần: chủ + cố + quan + hệ Nghĩa EngCihui 主顧關係 hǔ-gù guānxi n. agency-client relationship