主題思想 chủ đề tư tưởng Hán Việt: chủ đề tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtchủ đề tư tưởngCấu tạo主 + 題 + 思 + 想 · chủ + đề + tư + tưởng nghĩa thành phần: chủ + đề + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 主題思想 hǔtí sīxiǎng n. theme; subject