主題索引 chủ đề tác dẫn Hán Việt: chủ đề tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtchủ đề tác dẫnCấu tạo主 + 題 + 索 + 引 · chủ + đề + tác + dẫn nghĩa thành phần: chủ + đề + tác + dẫn Nghĩa EngCihui 主題索引 hǔtí suǒyǐn n. subject index