主題詞表 chủ đề từ biểu Hán Việt: chủ đề từ biểu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 詞 (từ) + 表 (biểu)Hán Việtchủ đề từ biểuCấu tạo主 + 題 + 詞 + 表 · chủ + đề + từ + biểu nghĩa thành phần: chủ + đề + từ + biểu Nghĩa EngCihui 主題詞表 hǔtící-biǎo n. thesaurus