主驅動器 chủ khu động khí Hán Việt: chủ khu động khí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtchủ khu động khíCấu tạo主 + 驅 + 動 + 器 · chủ + khu + động + khí nghĩa thành phần: chủ + khu + động + khí Nghĩa EngCihui host drive