主體工程

chủ thể công trình

Hán Việt: chủ thể công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (thể) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主體工程 hǔtǐ gōngchéng n. main project