主體的屬性 chủ thể đích chúc tính Hán Việt: chủ thể đích chúc tính Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 的 (đích) + 屬 (chúc) + 性 (tính)Hán Việtchủ thể đích chúc tínhCấu tạo主 + 體 + 的 + 屬 + 性 · chủ + thể + đích + chúc + tính nghĩa thành phần: chủ + thể + đích + chúc + tính Nghĩa EngCihui 主體的屬性 hǔtǐ de shǔxìng n. <lg.> modifier of head