主體精神 zhǔ tǐ jīng shén · chủ thể tinh thần Hán Việt: chủ thể tinh thần · Pinyin: zhǔ tǐ jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinzhǔ tǐ jīng shénHán Việtchủ thể tinh thầnCấu tạo主 + 體 + 精 + 神 · chủ + thể + tinh + thần nghĩa thành phần: chủ + thể + tinh + thần