举一明三

cử nhất minh tam

Hán Việt: cử nhất minh tam

Tổng quan

cử nhất minh tam (術語)舉一示之,則直了解三也。言知解之銳。碧巖第一則垂示曰:「舉一明三,目機銖兩。」☸

Cấu tạo: (cử) + (nhất) + (minh) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử nhất minh tam (術語)舉一示之,則直了解三也。言知解之銳。碧巖第一則垂示曰:「舉一明三,目機銖兩。」☸