舉一賅百 cử nhất cai bách Hán Việt: cử nhất cai bách Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 一 (nhất) + 賅 (cai) + 百 (bách)Hán Việtcử nhất cai báchCấu tạo舉 + 一 + 賅 + 百 · cử + nhất + cai + bách nghĩa thành phần: cử + nhất + cai + bách Nghĩa EngCihui 舉一賅百 ǔyīgāibǎi f.e. draw inferences from one instance