舉世無倫 jǔ shì wú lún · cử thế vô luân Hán Việt: cử thế vô luân · Pinyin: jǔ shì wú lún Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 世 (thế) + 無 (vô) + 倫 (luân)Pinyinjǔ shì wú lúnHán Việtcử thế vô luânCấu tạo舉 + 世 + 無 + 倫 · cử + thế + vô + luân nghĩa thành phần: cử + thế + vô + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伦:伦比,类比。人世间没有可以没有可以类比的。形容稀有少见。