舉世無敵

jǔ shì wú dí cử thế vô địch

Hán Việt: cử thế vô địch · Pinyin: jǔ shì wú dí

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thế) + (vô) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世界上没有能胜得过的。