舉世混濁

jǔ shì hún zhuó cử thế hỗn trọc

Hán Việt: cử thế hỗn trọc · Pinyin: jǔ shì hún zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thế) + (hỗn) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:全;混浊:不清明。世上所有的人都不清不白。比喻世道昏暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 举全;混浊不清明。世上所有的人都不清不白。比喻世道昏暗。