舉世震驚 jǔ shì zhèn jīng · cử thế chấn kinh Hán Việt: cử thế chấn kinh · Pinyin: jǔ shì zhèn jīng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 世 (thế) + 震 (chấn) + 驚 (kinh)Pinyinjǔ shì zhèn jīngHán Việtcử thế chấn kinhCấu tạo舉 + 世 + 震 + 驚 · cử + thế + chấn + kinh nghĩa thành phần: cử + thế + chấn + kinh