舉借外債

cử tá ngoại trái

Hán Việt: cử tá ngoại trái

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tá) + (ngoại) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉借外債 ǔjiè wàizhài v.p. borrow large sums of money from foreign powers