举军尽没 jǔ jūn jìn mò · cử quân tẫn một Hán Việt: cử quân tẫn một · Pinyin: jǔ jūn jìn mò Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 军 (quân) + 尽 (tẫn) + 没 (một)Pinyinjǔ jūn jìn mòHán Việtcử quân tẫn mộtCấu tạo举 + 军 + 尽 + 没 · cử + quân + tẫn + một nghĩa thành phần: cử + quân + tẫn + một