舉前曳踵
cử tiền duệ chủng
Hán Việt: cử tiền duệ chủng · Pinyin: jǔ qián yè zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曳:拖;踵:脚后跟。拖着脚后跟向前迈步。形容谨慎小心,缩手缩脚的样子。
Hán Việt: cử tiền duệ chủng · Pinyin: jǔ qián yè zhǒng