舉動荊棘 ju dong jin ji · cử động kinh cức Hán Việt: cử động kinh cức · Pinyin: ju dong jin ji Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 動 (động) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)Pinyinju dong jin jiHán Việtcử động kinh cứcCấu tạo舉 + 動 + 荊 + 棘 · cử + động + kinh + cức nghĩa thành phần: cử + động + kinh + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一举一动,就象在刺树林里一样,比喻不能随意,事事都遭威胁。