舉動規矩 cử động quy củ Hán Việt: cử động quy củ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 動 (động) + 規 (quy) + 矩 (củ)Hán Việtcử động quy củCấu tạo舉 + 動 + 規 + 矩 · cử + động + quy + củ nghĩa thành phần: cử + động + quy + củ Nghĩa EngCihui be on one's good behavior