舉十知九 jǔ shí zhī jiǔ · cử thập tri cửu Hán Việt: cử thập tri cửu · Pinyin: jǔ shí zhī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 十 (thập) + 知 (tri) + 九 (cửu)Pinyinjǔ shí zhī jiǔHán Việtcử thập tri cửuCấu tạo舉 + 十 + 知 + 九 · cử + thập + tri + cửu nghĩa thành phần: cử + thập + tri + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列举出的十件事情中,通晓的就有九件。比喻学识渊博。