舉善薦賢

jǔ shàn jiàn xián cử thiện tiến hiền

Hán Việt: cử thiện tiến hiền · Pinyin: jǔ shàn jiàn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thiện) + (tiến) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤:有才能,有道德的。保举推荐品德好、有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 贤有才能,有道德的。保举推荐品德好、有才能的人。