舉國一致
cử quốc nhất trí
Hán Việt: cử quốc nhất trí · Pinyin: jǔ guó yī zhì
Tổng quan
về mặt dân tộc; về mặt quốc gia, toàn quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui về mặt dân tộc; về mặt quốc gia, toàn quốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全国上下,团结一致。
Eng
- Cihui 舉國一致 ǔguóyīzhì f.e. national unanimity