舉國上下
cử quốc thượng hạ
Hán Việt: cử quốc thượng hạ · Pinyin: jǔ guó shàng xià
Tổng quan
toàn quốc | toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn quốc | toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举:全。指全国上上下下的人。
- Tân Hoa Tự Điển 举全。指全国上上下下的人。
Eng
- CC-CEDICT the entire nation|the whole country, from the leadership to the rank and file
- Cihui 舉國上下 ǔguóshàngxià f.e. the entire nation regardless of class