舉國之力

cử quốc chi lực

Hán Việt: cử quốc chi lực

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (quốc) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉國之力 ǔguózhīlì n. the whole nation's strength/power/capability