舉國歡騰 cử quốc hoan đằng Hán Việt: cử quốc hoan đằng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 國 (quốc) + 歡 (hoan) + 騰 (đằng)Hán Việtcử quốc hoan đằngCấu tạo舉 + 國 + 歡 + 騰 · cử + quốc + hoan + đằng nghĩa thành phần: cử + quốc + hoan + đằng Nghĩa EngCihui 舉國歡騰 ǔguóhuānténg f.e. The whole nation is jubilant.