舉大略細

jǔ dà lüè xì cử đại lược tế

Hán Việt: cử đại lược tế · Pinyin: jǔ dà lüè xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đại) + (lược) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提出重大的,舍弃细小的。指不拘泥于细微末节,善于抓重大问题。形容人有气魄,有胆识。