舉手宣誓 cử thủ tuyên thệ Hán Việt: cử thủ tuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 手 (thủ) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)Hán Việtcử thủ tuyên thệCấu tạo舉 + 手 + 宣 + 誓 · cử + thủ + tuyên + thệ nghĩa thành phần: cử + thủ + tuyên + thệ Nghĩa EngCihui lift one's hand