舉手投足
cử thủ đầu túc
Hán Việt: cử thủ đầu túc · Pinyin: jǔ shǒu tóu zú
Tổng quan
mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ) | dáng vẻ | cử chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ) | dáng vẻ | cử chỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一抬手,一动脚。形容轻而易举,毫不费力。
Eng
- CC-CEDICT one's every movement (idiom)|comportment|gestures
- Cihui 舉手投足 ǔshǒutóuzú f.e. every action/move