舉手搖足

jǔ shǒu yáo zú cử thủ diêu túc

Hán Việt: cử thủ diêu túc · Pinyin: jǔ shǒu yáo zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thủ) + (diêu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇足:晃脚。举举手,晃晃脚。比喻时间短促。