舉報信箱 cử báo tín tương Hán Việt: cử báo tín tương Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 報 (báo) + 信 (tín) + 箱 (tương)Hán Việtcử báo tín tươngCấu tạo舉 + 報 + 信 + 箱 · cử + báo + tín + tương nghĩa thành phần: cử + báo + tín + tương Nghĩa EngCihui 舉報信箱 ǔbào xìnxiāng n. complaint mailbox M:ge/²zhī