舉措失當
cử thố thất đương
Hán Việt: cử thố thất đương · Pinyin: jǔ cuò shī dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举措:举动,措置。指行动措施不得当。
- Tân Hoa Tự Điển 举措举动,措置。指行动措施不得当。
Eng
- Cihui 舉措失當 ǔcuòshīdàng f.e. make ill-advised move