舉措有適 jǔ cuò yǒu shì · cử thố hữu thích Hán Việt: cử thố hữu thích · Pinyin: jǔ cuò yǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 措 (thố) + 有 (hữu) + 適 (thích)Pinyinjǔ cuò yǒu shìHán Việtcử thố hữu thíchCấu tạo舉 + 措 + 有 + 適 · cử + thố + hữu + thích nghĩa thành phần: cử + thố + hữu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指措施或举动得体、适当。