舉無遺策
cử vô di sách
Hán Việt: cử vô di sách · Pinyin: jǔ wú yí cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举:提出;策:计谋、办法。提出的计谋没有失算的。形容足智多谋。
- Tân Hoa Tự Điển 举提出;策计谋、办法。提出的计谋没有失算的。形容足智多谋。
Hán Việt: cử vô di sách · Pinyin: jǔ wú yí cè