举杯
cử bôi
Hán Việt: cử bôi · Pinyin: jǔ bēi
Tổng quan
cử bôi: nâng chén; nâng chén
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nâng cốc
- Google Alex v6 nâng ly
- VietPhrases nâng chén
- Tần suất từ cử bôi: nâng chén; nâng chén
- Biên soạn propose a toast
Eng
- Cihui to toast sb (with wine etc); to drink a toast
- Tần suất từ v.o. propose a toast
Đức
- Handedict das Glas erheben