舉槳致敬 cử tưởng trí kính Hán Việt: cử tưởng trí kính Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 槳 (tưởng) + 致 (trí) + 敬 (kính)Hán Việtcử tưởng trí kínhCấu tạo舉 + 槳 + 致 + 敬 · cử + tưởng + trí + kính nghĩa thành phần: cử + tưởng + trí + kính Nghĩa EngCihui toss oars