舉棋若定

jǔ qí ruò dìng cử kì nhược định

Hán Việt: cử kì nhược định · Pinyin: jǔ qí ruò dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (kì) + (nhược) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下棋子好像有预断。比喻行事沉着果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.着棋下子已有预断。喻行事沉着果决。